
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2003 | Lodigiani Youth | Ternana Primavera | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2005 | Ternana Primavera | Ternana | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2007 | Ternana | Udinese | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 06-07-2008 | Udinese | Livorno | 0.5M € | Cho thuê |
| 19-01-2010 | Livorno | Udinese | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-01-2010 | Udinese | Juventus | 1M € | Cho thuê |
| 29-06-2010 | Juventus | Udinese | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-08-2010 | Udinese | Parma | 0.5M € | Cho thuê |
| 29-06-2011 | Parma | Udinese | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-07-2011 | Udinese | Cesena | 0.5M € | Cho thuê |
| 29-01-2012 | Cesena | Udinese | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2012 | Udinese | Lazio | 0.5M € | Cho thuê |
| 29-06-2012 | Lazio | Udinese | - | Kết thúc cho thuê |
| 17-07-2012 | Udinese | Lazio | - | Cho thuê |
| 29-06-2013 | Lazio | Udinese | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2013 | Udinese | Lazio | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 02-08-2016 | Lazio | Inter Milan | 22M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-09-2020 | Inter Milan | Sampdoria | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Sampdoria | Inter Milan | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | Inter Milan | Sampdoria | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 11-08-2022 | Sampdoria | Salernitana | 1M € | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Salernitana | Sampdoria | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Sampdoria | Salernitana | 0.5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2024 | Salernitana | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 25-05-2024 18:45 | AC Milan | Salernitana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 20-05-2024 16:30 | Salernitana | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 21-04-2024 16:00 | Salernitana | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 12-04-2024 18:45 | Lazio | Salernitana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 05-04-2024 18:45 | Salernitana | Sassuolo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 01-04-2024 10:30 | Bologna | Salernitana | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 16-03-2024 17:00 | Salernitana | Lecce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 09-03-2024 14:00 | Cagliari | Salernitana | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 02-03-2024 14:00 | Udinese | Salernitana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 24-02-2024 17:00 | Salernitana | Monza | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 2 | 19/20 18/19 |
| Europa League participant | 8 | 19/20 18/19 16/17 15/16 13/14 12/13 11/12 09/10 |
| Europa League runner-up | 1 | 19/20 |
| Euro participant | 1 | 16 |
| World Cup participant | 1 | 14 |
| Confederations Cup participant | 1 | 13 |
| Italian cup winner | 1 | 12/13 |
| European Under-21 participant | 1 | 09 |
| Olympics participant | 1 | 07/08 |