
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | SSC Napoli Youth | Napoli Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Napoli Youth | AS Melfi | - | Ký hợp đồng |
| 26-09-2014 | Free player | Puteolana | - | Ký hợp đồng |
| 17-12-2014 | Puteolana | Rende | - | Ký hợp đồng |
| 27-07-2015 | Rende | US Sambenedettese | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2015 | US Sambenedettese | Potenza | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2016 | Potenza | US Folgore Caratese | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | US Folgore Caratese | Novara | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2017 | Novara | Juve Stabia | Free | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Juve Stabia | Novara | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-08-2018 | Novara | Bari | Free | Ký hợp đồng |
| 20-01-2021 | Bari | Ascoli | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Ascoli | Bari | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-07-2022 | Bari | AC Monopoli | - | Cho thuê |
| 04-01-2023 | AC Monopoli | Bari | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-01-2023 | Bari | Imolese | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Imolese | Bari | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-07-2023 | Bari | Carrarese | - | Cho thuê |
| 26-01-2024 | Carrarese | Bari | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-01-2024 | Bari | Taranto Sport | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Taranto Sport | Bari | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-07-2024 | Bari | US Folgore Caratese | - | Ký hợp đồng |
| 30-12-2024 | US Folgore Caratese | Pistoiese | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian Lega Pro Champion (C) | 1 | 21/22 |
| Top scorer | 1 | 16/17 |