
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2013 | Universidad San Martín de Porres II | Dep.San Martin | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2017 | Dep.San Martin | FBC Melgar | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2020 | FBC Melgar | UTC Cajamarca | - | Cho thuê |
| 30-12-2020 | UTC Cajamarca | FBC Melgar | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | FBC Melgar | Riga FC | 0.9M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-08-2024 | Riga FC | Sporting Cristal | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 28-02-2026 16:00 | Sport Huancayo | Sporting Cristal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 21-02-2026 21:00 | Sporting Cristal | Universitario De Deportes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nam Mỹ | 18-02-2026 00:30 | Club Sportivo 2 de Mayo | Sporting Cristal | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 14-02-2026 20:15 | Juan Pablo II | Sporting Cristal | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 08-02-2026 16:00 | Sporting Cristal | FBC Melgar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 01-02-2026 18:00 | Deportivo Garcilaso | Sporting Cristal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 14-12-2025 23:00 | Cusco FC | Sporting Cristal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 19-11-2025 20:00 | Atletico Grau | Sporting Cristal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 03-11-2024 16:00 | Sporting Cristal | Comerciantes Unidos | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô Địch Quốc Gia Peru | 27-10-2024 18:00 | Deportivo Union Comercio | Sporting Cristal | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Latvian cup winner | 1 | 23 |
| Copa América participant | 1 | 21 |
| Top scorer | 1 | 20/21 |
| Under-15 South American Championship winner | 1 | 13 |