
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 15-02-2014 | Tyreso FF (w) | Stabæk Fotball Kvinner(w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 29-07-2014 | Stabæk Fotball Kvinner(w) | VfL Wolfsburg (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2019 | VfL Wolfsburg (w) | Barcelona (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 21-02-2026 17:15 | Granada CF Women | Barcelona Women | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 14-02-2026 17:30 | Barcelona Women | Eibar Women | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 08-02-2026 17:00 | DUX Logrono Women | Barcelona Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nữ Hoàng hậu Tây Ban Nha | 05-02-2026 20:00 | Real Madrid Women | Barcelona Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 01-02-2026 15:30 | Barcelona Women | Sevilla FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp nữ Tây Ban Nha | 24-01-2026 18:00 | Barcelona Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp nữ Tây Ban Nha | 21-01-2026 18:00 | Barcelona Women | Athletic Club Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 18-01-2026 11:00 | Alhama CF Women | Barcelona Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nữ Hoàng hậu Tây Ban Nha | 21-12-2025 18:00 | CD Alaves Women | Barcelona Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 17-12-2025 20:00 | Paris FC Women | Barcelona Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Supercopa Femenina winner | 6 | 26 25 23/24 22/23 21/22 19/20 |
| Primera División Femenina winner | 5 | 24/25 23/24 22/23 21/22 20/21 |
| Copa de la Reina winner | 5 | 24/25 23/24 21/22 20/21 19/20 |
| UEFA Women's Champions League winner | 3 | 23/24 22/23 20/21 |
| UEFA Women's Champions League runner-up | 3 | 21/22 17/18 15/16 |
| Algarve Cup winner | 1 | 19 |
| Copa Catalunya Femenina winner | 1 | 19 |
| DFB Pokal Women winner | 5 | 18/19 17/18 16/17 15/16 14/15 |
| Frauen Bundesliga winner | 3 | 18/19 17/18 16/17 |
| Frauen Bundesliga runner-up | 2 | 15/16 14/15 |
| UEFA Women's Championship runner-up | 1 | 13 |
| Damallsvenskan runner-up | 1 | 13 |
| Toppserien runner-up | 1 | 12 |
| NM Cupen Women winner | 1 | 12 |
| Toppserien winner | 1 | 10 |