
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2015 | Real Salt Lake Academy | New Mexico Lobos (University of New Mexico) | - | Ký hợp đồng |
| 30-04-2016 | New Mexico Lobos (University of New Mexico) | FC Tucson | - | Cho thuê |
| 31-07-2016 | FC Tucson | New Mexico Lobos (University of New Mexico) | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2017 | New Mexico Lobos (University of New Mexico) | Real Salt Lake | - | Ký hợp đồng |
| 20-12-2022 | Real Salt Lake | Montreal Impact | 0.471M € | Chuyển nhượng tự do |
| 11-12-2023 | Montreal Impact | DC United | 0.464M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 10-05-2026 01:20 | Nashville | DC United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 03-05-2026 19:10 | New York City FC | DC United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 25-04-2026 23:40 | DC United | Orlando City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 22-04-2026 23:40 | New York Red Bulls | DC United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 18-04-2026 23:40 | Philadelphia Union | DC United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 11-04-2026 23:40 | New England Revolution | DC United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 04-04-2026 23:40 | DC United | FC Dallas | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 19-11-2025 01:00 | Guatemala | Suriname | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 14-11-2025 02:00 | Guatemala | Panama | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 15-10-2025 02:00 | El Salvador | Guatemala | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gold Cup participant | 2 | 25 23 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |
| CONCACAF-U20-Championship-Champion | 1 | 17 |