
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2005 | - | Seoul Hanyang Middle School | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2008 | Seoul Hanyang Middle School | Jungkyung High School | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2011 | Jungkyung High School | Hongik University | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | Hongik University | Ulsan HD FC | - | Ký hợp đồng |
| 22-06-2014 | Ulsan HD FC | Albirex Niigata | - | Cho thuê |
| 30-12-2014 | Albirex Niigata | Ulsan HD FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-01-2020 | Ulsan HD FC | Gimcheon Sangmu Football Club | - | Cho thuê |
| 22-06-2021 | Gimcheon Sangmu Football Club | Ulsan HD FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-02-2025 | Ulsan HD FC | Birmingham City | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải K1 Hàn Quốc | 21-07-2026 10:30 | Jeonbuk Hyundai Motors | Daejeon Citizen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 18-07-2026 10:30 | Daejeon Citizen | Ulsan HD FC | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 12-07-2026 10:30 | Jeju SK FC | Daejeon Citizen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 04-07-2026 10:30 | Daejeon Citizen | Bucheon FC 1995 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 12-05-2026 10:30 | Gangwon Football Club | Daejeon Citizen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 09-05-2026 10:00 | Daejeon Citizen | Pohang Steelers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 05-05-2026 07:30 | Daejeon Citizen | Incheon United Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 02-05-2026 10:00 | Gwangju Football Club | Daejeon Citizen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 22-04-2026 10:30 | Daejeon Citizen | Jeju SK FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải K1 Hàn Quốc | 12-04-2026 05:00 | Daejeon Citizen | Gangwon Football Club | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English 3rd tier champion | 1 | 24/25 |
| AFC Champions League participant | 7 | 23/24 21/22 20/21 18/19 17/18 16/17 13/14 |
| South Korean champion | 3 | 23/24 22/23 21/22 |
| South Korean Cup runner-up | 1 | 23/24 |
| Korean K League 2 Champion | 1 | 20/21 |
| South Korean Cup Winner | 1 | 16/17 |