
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 24-01-2019 | D.C. United Academy | Pachuca U19 | Unknown | Ký hợp đồng |
| 27-07-2019 | Pachuca U19 | Loudoun United | Free | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | Loudoun United | AD Oliveirense | - | Ký hợp đồng |
| 10-09-2020 | AD Oliveirense | Orange County Blues FC | - | Ký hợp đồng |
| 30-11-2020 | Orange County Blues FC | Free player | - | Giải phóng |
| 07-04-2021 | Free player | Rio Grande Valley | - | Ký hợp đồng |
| 30-11-2021 | Rio Grande Valley | Free player | - | Giải phóng |
| 03-05-2022 | Free player | Central Valley Fuego | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2024 | Central Valley Fuego | Huntsville City | - | Ký hợp đồng |
| 25-04-2024 | Huntsville City | Lexington | - | Ký hợp đồng |
| 29-12-2024 | Lexington | AV Alta FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 18-07-2026 23:00 | New York Cosmos | Corpus Christi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL Cup | 12-07-2026 00:30 | Corpus Christi FC | Knoxville troops | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 04-07-2026 23:30 | Corpus Christi FC | Chattanooga Red Wolves | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 01-07-2026 21:30 | Charlotte Independence | Corpus Christi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 25-06-2026 00:30 | Corpus Christi FC | AV Alta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 21-06-2026 00:30 | Corpus Christi FC | Sarasota Paradise | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| USL League One | 14-06-2026 00:35 | Corpus Christi FC | Richmond Kickers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL Cup | 10-06-2026 00:00 | Birmingham Legion | Corpus Christi FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| USL League One | 04-06-2026 00:35 | Corpus Christi FC | Portland Hearts of Pine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| USL League One | 29-05-2026 23:00 | Forward Madison FC | Corpus Christi FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu