
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | Stade Brest 29 B | Stade Brestois 29 | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2022 | Stade Brestois 29 | Caen | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Caen | Stade Brestois 29 | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2023 | Stade Brestois 29 | Caen | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Caen | Stade Brestois 29 | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-08-2024 | Stade Brestois 29 | Red Star FC 93 | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Red Star FC 93 | Stade Brestois 29 | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 28-02-2026 13:30 | Kisvárda Master Good FC | Paksi FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 21-02-2026 13:00 | Nyiregyhaza | Kisvárda Master Good FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 15-02-2026 16:45 | Győri ETO FC | Kisvárda Master Good FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 06-02-2026 16:45 | Kisvárda Master Good FC | Kazincbarcika | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Hungary | 01-02-2026 11:45 | Diosgyor VTK | Kisvárda Master Good FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 17-01-2026 13:00 | Grenoble | Red Star FC 93 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 20-12-2025 17:00 | Grenoble | Nancy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 13-12-2025 13:00 | Grenoble | Montpellier Hérault SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 21-11-2025 19:00 | Boulogne | Grenoble | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 28-10-2025 19:30 | Grenoble | Guingamp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu