
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 09-08-2020 | Racing Club U20 | Racing Club II | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Racing Club II | Racing Club de Avellaneda | - | Ký hợp đồng |
| 10-03-2021 | Racing Club de Avellaneda | Ferrol Carril Oeste | - | Cho thuê |
| 30-12-2021 | Ferrol Carril Oeste | Racing Club de Avellaneda | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-08-2023 | Racing Club de Avellaneda | Club Atlético Unión | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Club Atlético Unión | Racing Club de Avellaneda | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-01-2025 | Racing Club de Avellaneda | FC Karpaty Lviv | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | FC Karpaty Lviv | Racing Club de Avellaneda | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 18-04-2026 21:15 | Club Guaraní | Sportivo Luqueno | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 10-04-2026 23:30 | Sportivo San Lorenzo | Club Guaraní | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 05-04-2026 23:30 | Club Guaraní | Club Libertad Asunción | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 01-04-2026 21:30 | Rubio nu | Club Guaraní | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 29-03-2026 22:00 | Club Guaraní | Club Sportivo Trinidense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 25-03-2026 22:30 | Club Guaraní | Club Sportivo 2 de Mayo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 21-03-2026 21:30 | Club Guaraní | Olimpia Asuncion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 18-03-2026 23:30 | Club Guaraní | Deportivo Recoleta | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 15-03-2026 23:30 | Sportivo Ameliano | Club Guaraní | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Paraguay | 07-03-2026 21:30 | Club Guaraní | Cerro Porteno | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu