
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-04-2012 | SC Internacional B | Internacional RS | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Internacional RS | FC Shakhtar Donetsk | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2018 | FC Shakhtar Donetsk | Manchester United | 59M € | Chuyển nhượng tự do |
| 12-08-2023 | Manchester United | Fenerbahce | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 01-03-2026 17:00 | Antalyaspor | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 23-02-2026 17:00 | Fenerbahce | Kasimpasa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-02-2026 17:45 | Fenerbahce | Nottingham Forest | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 09-02-2026 17:00 | Fenerbahce | Genclerbirligi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 05-02-2026 17:30 | Fenerbahce | Erzurum BB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 02-02-2026 17:00 | Kocaelispor | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | Fotbal Club FCSB | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 25-01-2026 17:00 | Fenerbahce | Goztepe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 17:45 | Fenerbahce | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 18-01-2026 17:00 | Alanyaspor | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Turkish Super Cup winner | 1 | 25/26 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| English League Cup winner | 1 | 23 |
| Europa League participant | 5 | 22/23 20/21 19/20 16/17 13/14 |
| World Cup participant | 2 | 22 18 |
| Champions League participant | 7 | 21/22 20/21 18/19 17/18 15/16 14/15 13/14 |
| Copa América runner-up | 1 | 21 |
| Copa América participant | 2 | 21 15 |
| Ukrainian champion | 3 | 17/18 16/17 13/14 |
| Ukrainian cup winner | 3 | 17/18 16/17 15/16 |
| Ukrainian Super Cup winner | 3 | 15/16 13/14 12/13 |
| Ukrainian cup runner-up | 2 | 14/15 13/14 |
| Campeão Gaúcho | 2 | 12/13 11/12 |