
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Defensores Villa Ramallo II | Racing Club II | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | Racing Club II | Racing Club de Avellaneda | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2018 | Racing Club de Avellaneda | Udinese | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2021 | Udinese | Atalanta | 20M € | Chuyển nhượng tự do |
| 26-08-2024 | Atalanta | Atletico Madrid | 1M € | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Atletico Madrid | Atalanta | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 18-04-2026 19:00 | Atletico Madrid | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Champions League | 14-04-2026 19:00 | Atletico Madrid | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 11-04-2026 19:00 | Sevilla FC | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 08-04-2026 19:00 | FC Barcelona | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 04-04-2026 19:00 | Atletico Madrid | FC Barcelona | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 23:30 | Argentina | Zambia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 22-03-2026 20:00 | Real Madrid | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 18-03-2026 20:00 | Tottenham Hotspur | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 14-03-2026 15:15 | Atletico Madrid | Getafe | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Nhà vua Tây Ban Nha | 03-03-2026 20:00 | FC Barcelona | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League Winner | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 2 | 23/24 21/22 |
| Champions League participant | 1 | 21/22 |
| Copa América Champion | 1 | 21 |
| Copa América participant | 2 | 21 19 |
| Argentinian champion | 1 | 14 |