
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 14-01-2020 | Fluminense U20 | Boavista SC Saquarema | - | Cho thuê |
| 26-04-2020 | Boavista SC Saquarema | Fluminense U20 | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-04-2021 | Fluminense U20 | Londrina PR | - | Ký hợp đồng |
| 12-08-2021 | Londrina PR | Boavista SC Saquarema | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2022 | Boavista SC Saquarema | Tombense | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Tombense | Goiás EC | - | Cho thuê |
| 19-07-2023 | Goiás EC | Tombense | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-01-2024 | Tombense | Kawasaki Frontale | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2025 | Kawasaki Frontale | Shonan Bellmare | - | Cho thuê |
| 30-12-2025 | Shonan Bellmare | Kawasaki Frontale | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-04-2026 20:00 | Remo - PA | Vasco da Gama Saf - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 02-04-2026 22:00 | Santos Fc - SP | Remo - PA | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-03-2026 19:00 | Remo - PA | Bahia - BA | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-03-2026 23:00 | Flamengo - RJ | Remo - PA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 15-03-2026 21:30 | Coritiba SAF - PR | Remo - PA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-03-2026 22:00 | Remo - PA | Fluminense - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 25-02-2026 22:00 | Remo - PA | Internacional - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-02-2026 23:00 | Atlético Mineiro - MG | Remo - PA | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 04-02-2026 23:00 | Remo - PA | Mirassol - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 28-01-2026 22:00 | Vitória - BA | Remo - PA | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese Super Cup winner | 1 | 24 |
| AFC Champions League participant | 1 | 23/24 |