
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 23-01-2018 | Stanford (w) | Georgetown (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 26-01-2019 | Georgetown (w) | Le Havre (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 27-01-2020 | Le Havre (w) | HB Koge (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 31-01-2023 | HB Koge (w) | London City Lionesses (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 18-04-2026 14:00 | Ireland Women | Poland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 28-03-2026 20:10 | Portland Thorns FC Women | Kansas City Current Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 26-03-2026 01:00 | Seattle Reign (W) | Kansas City Current Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 07-03-2026 19:45 | Netherlands Women | Ireland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới Nữ, khu vực Châu Âu | 03-03-2026 19:30 | Ireland Women | France Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 28-10-2025 19:30 | Belgium Women | Ireland Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 24-10-2025 18:00 | Ireland Women | Belgium Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 12-10-2025 02:50 | Utah Royals Women | San Diego Wave Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 05-10-2025 17:00 | Washington Spirit Women | San Diego Wave Women | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| NWSL Nữ | 27-09-2025 02:30 | San Diego Wave Women | Orlando Pride Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Kvindeliga winner | 2 | 21/22 20/21 |