
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-1970 | FK Rad Youth | FK Rad U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | FK Rad U15 | FK Rad U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-11-2012 | FK Rad Youth | FK Rad U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | FK Rad U17 | FK Rad U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2015 | FK Rad U19 | FK Rad Beograd | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2016 | FK Rad Beograd | FK Zarkovo | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | FK Zarkovo | FK Rad Beograd | - | Ký hợp đồng |
| 22-08-2017 | FK Rad Beograd | FK Bezanija | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | FK Bezanija | FK Rad Beograd | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | FK Rad Beograd | Vojvodina Novi Sad | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2023 | Vojvodina Novi Sad | Vizela | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Vizela | Vojvodina Novi Sad | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | Vojvodina Novi Sad | Vizela | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 15-01-2026 20:15 | Vizela | Pacos de Ferreira | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 05-01-2026 20:15 | Vizela | SCU Torreense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 14-12-2025 11:00 | Sporting CP B | Vizela | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 01-12-2025 18:00 | Vizela | Feirense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 08-11-2025 18:00 | SL Benfica B | Vizela | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 02-11-2025 11:00 | Vizela | Penafiel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 29-10-2025 17:15 | Lusitania FC | Vizela | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 24-10-2025 19:45 | Vizela | FC Felgueiras | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 26-09-2025 17:00 | Vizela | Leixoes | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 14-09-2025 13:00 | Maritimo | Vizela | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu