
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | SL Benfica Youth | SL Benfica U15 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | SL Benfica U15 | Benfica Sad U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Benfica U19 | SL Benfica B | - | Ký hợp đồng |
| 29-10-2015 | SL Benfica B | Benfica | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Benfica | FC Bayern Munich | 35M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2017 | FC Bayern Munich | Swansea City | 8M € | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Swansea City | FC Bayern Munich | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-08-2019 | FC Bayern Munich | LOSC Lille | 20M € | Chuyển nhượng tự do |
| 03-08-2022 | LOSC Lille | Paris Saint Germain | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 15-08-2023 | Paris Saint Germain | AS Roma | 1M € | Cho thuê |
| 29-06-2024 | AS Roma | Paris Saint Germain | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-08-2024 | Paris Saint Germain | Benfica | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Benfica | Paris Saint Germain | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 26-10-2025 15:30 | Panathinaikos | Asteras Aktor | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 28-09-2025 18:00 | Panaitolikos Agrinio | Panathinaikos | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 21-09-2025 18:00 | Panathinaikos | Olympiakos Piraeus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 14-09-2025 15:00 | AE Kifisias | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch Bóng đá Hy Lạp | 31-08-2025 19:00 | Panathinaikos | Levadiakos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Club World Cup | 24-06-2025 19:00 | Benfica | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| FIFA Club World Cup | 20-06-2025 16:00 | Benfica | Auckland City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| FIFA Club World Cup | 16-06-2025 22:00 | Boca Juniors | Benfica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bồ Đào Nha | 25-05-2025 16:15 | Benfica | Sporting CP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 02-04-2025 19:15 | Benfica | SC Farense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Portuguese league cup winner | 2 | 24/25 15/16 |
| Europa League participant | 2 | 23/24 20/21 |
| French champion | 2 | 22/23 20/21 |
| Champions League participant | 6 | 22/23 21/22 19/20 18/19 16/17 15/16 |
| French Super Cup winner | 1 | 21/22 |
| Euro participant | 2 | 21 16 |
| German Champion | 4 | 19/20 18/19 17/18 16/17 |
| German cup winner | 2 | 19/20 18/19 |
| Winner UEFA Nations League | 1 | 19 |
| German Super Cup winner | 3 | 18/19 17/18 16/17 |
| German cup runner-up | 1 | 17/18 |
| European Under-21 participant | 1 | 17 |
| European Champion | 1 | 16 |
| Golden Boy | 1 | 16 |
| Best young player | 2 | 16 16 |
| Portuguese champion | 1 | 15/16 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 14 |