
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Leeds United U18 | Leeds United U23 | - | Ký hợp đồng |
| 24-09-2020 | Leeds United U23 | Oldham Athletic | - | Cho thuê |
| 30-05-2021 | Oldham Athletic | Leeds United U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2021 | Leeds United U23 | Morecambe | - | Cho thuê |
| 30-05-2022 | Morecambe | Leeds United U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 08-01-2023 | Leeds United U23 | Carlisle United | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | Carlisle United | Leeds United U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Leeds United U23 | Carlisle United | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2024 | Carlisle United | Central Coast Mariners | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Úc | 18-01-2026 03:00 | Central Coast Mariners | Macarthur FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 10-01-2026 10:45 | Perth Glory | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 04-01-2026 08:35 | Adelaide United | Central Coast Mariners | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 31-12-2025 08:00 | Central Coast Mariners | Brisbane Roar | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 21-12-2025 02:00 | Wellington Phoenix | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 12-12-2025 08:35 | Central Coast Mariners | Auckland FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 06-12-2025 08:35 | Central Coast Mariners | Sydney FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 29-11-2025 06:00 | Central Coast Mariners | Melbourne City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 22-11-2025 06:00 | Western Sydney | Central Coast Mariners | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Úc | 07-11-2025 10:45 | Perth Glory | Central Coast Mariners | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English 2nd tier champion | 1 | 19/20 |