
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-08-2018 | Yokohama FC U18 | Yokohama FC | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2021 | Yokohama FC | KVSK Lommel | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2022 | KVSK Lommel | Sparta Rotterdam | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Sparta Rotterdam | KVSK Lommel | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-08-2024 | KVSK Lommel | Queens Park Rangers | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Queens Park Rangers | KVSK Lommel | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 28-02-2026 15:00 | Queens Park Rangers | Sheffield United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 24-02-2026 20:00 | Southampton | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-02-2026 12:30 | Hull City | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 14-02-2026 15:00 | Queens Park Rangers | Blackburn Rovers | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 06-02-2026 20:00 | Charlton Athletic | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 31-01-2026 15:00 | Queens Park Rangers | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 11-01-2026 14:30 | West Ham United | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 04-01-2026 12:00 | Queens Park Rangers | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 15:00 | Queens Park Rangers | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-12-2025 19:45 | West Bromwich Albion | Queens Park Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Olympics participant | 1 | 23/24 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |