
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 29-01-2018 | US Torcy Youth | Torino U19 | - | Ký hợp đồng |
| 24-01-2020 | Torino U19 | Torino | - | Ký hợp đồng |
| 28-01-2021 | Torino | Viterbese | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Viterbese | Torino | - | Kết thúc cho thuê |
| 09-07-2023 | Torino | Atalanta | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2024 | Atalanta | Cagliari | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Cagliari | Atalanta | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 17-01-2026 19:45 | Cagliari | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 12-01-2026 17:30 | Genoa | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 08-01-2026 17:30 | Cremonese | Cagliari | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 02-01-2026 19:45 | Cagliari | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 27-12-2025 14:00 | Torino | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 21-12-2025 11:30 | Cagliari | Pisa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 13-12-2025 19:45 | Atalanta | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-12-2025 14:00 | Cagliari | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 03-12-2025 17:00 | Napoli | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 29-11-2025 17:00 | Juventus | Cagliari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League Winner | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 23/24 |
| Italian Supercoppa winner (Primavera) | 1 | 18/19 |
| Coppa Italia Primavera winner | 1 | 17/18 |