
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Montrose FC U20 | Cove Rangers | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2010 | Montrose U20 | Cove Rangers | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2010 | Cove Rangers | Dyce FC | - | Cho thuê |
| 01-09-2010 | Cove Rangers | Dyce Juniors | - | Cho thuê |
| 30-09-2010 | Dyce FC | Cove Rangers | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-10-2010 | Dyce Juniors | Cove Rangers | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | Cove Rangers | Arbroath | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2017 | Cove Rangers | Arbroath | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2018 | Arbroath | Cove Rangers | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2018 | Arbroath | Cove Rangers | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Scotland | 28-02-2026 15:00 | Stenhousemuir | Cove Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 21-02-2026 15:00 | Cove Rangers | Kelty Hearts | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 17-02-2026 19:45 | Cove Rangers | Montrose | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 14-02-2026 15:00 | East Fife | Cove Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 07-02-2026 15:00 | Cove Rangers | Queen of South | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 31-01-2026 15:00 | Alloa Athletic | Cove Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 24-01-2026 15:00 | Hamilton Academical | Cove Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 17-01-2026 15:00 | Kelty Hearts | Cove Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 10-01-2026 15:00 | Cove Rangers | Inverness | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Nhất Scotland | 27-12-2025 15:00 | Peterhead | Cove Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu