
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 12-07-2015 | Al Wakrah SC | Cultural Leonesa | - | Cho thuê |
| 29-06-2016 | Cultural Leonesa | Al Wakrah SC | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2017 | Al Wakrah SC | Al Duhail | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 15-01-2026 14:30 | Al-Wakrah SC | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 08-01-2026 14:30 | Al Shahaniya | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 28-12-2025 14:30 | Al Duhail | Qatar SC | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 22-12-2025 16:00 | Tractor S.C. | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 07-12-2025 17:00 | Qatar | Tunisia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 04-12-2025 17:00 | Syria | Qatar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Ả Rập | 01-12-2025 15:45 | Qatar | Palestine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions Elite | 24-11-2025 16:00 | Al Duhail | Al Ittihad Club | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 21-11-2025 14:30 | Al Duhail | Al-Ahli Doha | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Qatar | 30-10-2025 14:30 | Al-Gharafa | Al Duhail | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Champions League participant | 6 | 23/24 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 |
| Asian Cup winner | 1 | 23 |
| Qatari League Cup Winner | 1 | 23 |
| Qatari champion | 3 | 22/23 19/20 17/18 |
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| Qatari Stars Cup Winner (Ooredoo Cup) | 1 | 22/23 |
| Qatari Cup Winner (Emir of Qatar Cup) | 1 | 21/22 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 21 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 15 |