
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | KV Mechelen Youth | KV Mechelen U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | KV Mechelen U18 | Jong KV Mechelen | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2023 | Jong KV Mechelen | Fortuna Sittard | - | Ký hợp đồng |
| 29-01-2024 | Fortuna Sittard | VVV Venlo | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | VVV Venlo | Fortuna Sittard | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-09-2024 | Fortuna Sittard | Anderlecht II | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Anderlecht II | Fortuna Sittard | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bỉ | 23-11-2025 15:00 | Patro Eisden | RWDM Brussels | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 08-11-2025 19:00 | KV Kortrijk | Patro Eisden | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 02-11-2025 15:00 | Patro Eisden | RSCA Futures | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 25-10-2025 18:00 | SK Beveren | Patro Eisden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 19-10-2025 14:00 | Patro Eisden | RFC Seraing | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 26-09-2025 18:00 | Jong Genk | Patro Eisden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 30-08-2025 18:00 | RFC de Liege | Patro Eisden | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 22-08-2025 18:00 | Patro Eisden | Club Nxt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 18-04-2025 18:00 | RSCA Futures | SK Beveren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 05-04-2025 14:00 | RSCA Futures | KSC Lokeren | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu