
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | Altinordu FK Youth | Altinordu U16 | - | Ký hợp đồng |
| 15-01-2020 | Altinordu U16 | Fenerbahce U16 | - | Ký hợp đồng |
| 25-04-2021 | Fenerbahce U16 | Fenerbahce U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Fenerbahce U19 | Fenerbahce | - | Ký hợp đồng |
| 24-08-2023 | Fenerbahce | Genclerbirligi | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Genclerbirligi | Fenerbahce | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-07-2024 | Fenerbahce | Karagumruk | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Karagumruk | Fenerbahce | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 01-03-2026 17:00 | Antalyaspor | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 26-02-2026 20:00 | Nottingham Forest | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 23-02-2026 17:00 | Fenerbahce | Kasimpasa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 14-02-2026 17:00 | Trabzonspor | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 09-02-2026 17:00 | Fenerbahce | Genclerbirligi | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 05-02-2026 17:30 | Fenerbahce | Erzurum BB | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 02-02-2026 17:00 | Kocaelispor | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | Fotbal Club FCSB | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 25-01-2026 17:00 | Fenerbahce | Goztepe | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 22-01-2026 17:45 | Fenerbahce | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Turkish Super Cup winner | 1 | 25/26 |
| Europa League participant | 1 | 22/23 |