
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2019 | Malmo FFU17 | Malmö FF U19 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Malmö FF U19 | Malmo FF | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2022 | Malmo FF | BK Olympic | - | Cho thuê |
| 29-11-2022 | BK Olympic | Malmo FF | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-01-2023 | Malmo FF | Landskrona BoIS | - | Ký hợp đồng |
| 17-07-2023 | Landskrona BoIS | Aalborg | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2025 | Aalborg | Swansea City | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-01-2025 | Swansea City | Aalborg | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Aalborg | Swansea City | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 28-02-2026 15:00 | Ipswich Town | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 24-02-2026 19:45 | Swansea City | Preston North End | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-02-2026 12:30 | Swansea City | Bristol City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 14-02-2026 15:00 | Derby County | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 24-01-2026 15:00 | Hull City | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-01-2026 19:45 | Swansea City | Blackburn Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 17-01-2026 17:30 | Swansea City | Birmingham City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 11-01-2026 14:30 | Swansea City | West Bromwich Albion | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 04-01-2026 15:00 | Millwall | Swansea City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 15:00 | Swansea City | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu