
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Levante UD Youth | Real Madrid CF Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Real Madrid CF Youth | Real Madrid U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn bóng đá Đức | 23-05-2026 18:00 | FC Bayern Munich | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 16-05-2026 13:30 | Eintracht Frankfurt | VfB Stuttgart | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 09-05-2026 13:30 | VfB Stuttgart | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 26-04-2026 13:30 | VfB Stuttgart | SV Werder Bremen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 19-04-2026 15:30 | FC Bayern Munich | VfB Stuttgart | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 12-04-2026 15:30 | VfB Stuttgart | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 04-04-2026 16:30 | VfB Stuttgart | Borussia Dortmund | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 31-03-2026 17:00 | Spain U21 | Kosovo U21 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 22-03-2026 18:30 | FC Augsburg | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 19-03-2026 20:00 | FC Porto | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Under-19 participant | 1 | 24 |
| Under 19 European Champion | 1 | 24 |