
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 17-05-2022 | Bison FC | Stabaek | - | Cho thuê |
| 01-08-2022 | Stabaek | Bison FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-08-2022 | Bison FC | Stabaek | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2023 | Stabaek | KAA Gent | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 17-01-2024 | KAA Gent | Lyon | 14M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2025 | Lyon | TSG Hoffenheim | 9M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 15-01-2026 17:30 | Hellas Verona | Bologna | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 11-01-2026 17:00 | Hellas Verona | Lazio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-01-2026 17:30 | Napoli | Hellas Verona | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 04-01-2026 17:00 | Hellas Verona | Torino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 28-12-2025 11:30 | AC Milan | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-12-2025 14:00 | Fiorentina | Hellas Verona | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 29-11-2025 14:00 | Genoa | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 23-11-2025 11:30 | Hellas Verona | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 08-11-2025 14:00 | Lecce | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 02-11-2025 11:30 | Hellas Verona | Inter Milan | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| TM-Player of the season | 1 | 23 |
| Best young player | 1 | 22 |
| Top scorer | 1 | 21/22 |