
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2020 | EC Vitória U20 | Vitoria BA | - | Ký hợp đồng |
| 09-09-2021 | Vitoria BA | Athletico Paranaense | - | Ký hợp đồng |
| 11-05-2023 | Athletico Paranaense | Free player | - | Giải phóng |
| 18-07-2023 | Free player | FC Shakhtar Donetsk | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa Conference League | 28-08-2025 19:00 | Servette | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 21-08-2025 18:00 | FC Shakhtar Donetsk | Servette | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 14-08-2025 18:00 | FC Shakhtar Donetsk | Panathinaikos | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 07-08-2025 18:00 | Panathinaikos | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 31-07-2025 18:00 | FC Shakhtar Donetsk | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 24-07-2025 18:00 | Besiktas JK | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 10-07-2025 18:00 | FC Shakhtar Donetsk | Ilves Tampere | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 24-05-2025 12:30 | Rukh Vynnyky | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 09-05-2025 12:30 | Zorya | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Ukraina | 03-05-2025 10:00 | Chornomorets Odesa | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Ukrainian cup winner | 1 | 24/25 |
| Ukrainian Super Cup winner | 1 | 21/22 |
| Champions League participant | 1 | 21/22 |
| Europa League participant | 1 | 20/21 |
| Campeão Paulista | 3 | 18/19 17/18 16/17 |
| Brazilian champion | 1 | 17 |
| Copa São Paulo de Juniores winner | 1 | 17 |