
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Chelsea U18 | Chelsea U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Chelsea U23 | Venezia | - | Ký hợp đồng |
| 01-09-2019 | Venezia | Kilmarnock | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Kilmarnock | Venezia | - | Kết thúc cho thuê |
| 05-08-2021 | Venezia | Seregno | - | Cho thuê |
| 29-01-2022 | Seregno | Venezia | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-01-2022 | Venezia | Triestina | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Triestina | Venezia | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-01-2023 | Venezia | Vis Pesaro | - | Ký hợp đồng |
| 06-07-2023 | Vis Pesaro | Venezia | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2023 | Venezia | Free player | - | Giải phóng |
| 06-02-2024 | Free player | FC Tulsa | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 19-04-2026 02:00 | Oakland Roots | FC Tulsa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 16-04-2026 00:00 | St. Louis City SC | FC Tulsa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 12-04-2026 00:00 | FC Tulsa | Orange County SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 02-04-2026 00:30 | San Antonio | FC Tulsa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 29-03-2026 00:00 | FC Tulsa | Phoenix Rising FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Mỹ Mở rộng | 19-03-2026 00:00 | Little Rock Rangers | FC Tulsa | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 15-03-2026 00:00 | FC Tulsa | San Antonio | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 08-03-2026 03:10 | Sacramento Republic FC | FC Tulsa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 22-11-2025 17:10 | FC Tulsa | Pittsburgh Riverhounds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Hoa Kỳ | 16-11-2025 01:30 | FC Tulsa | New Mexico United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 1st league | 1 | 20/21 |
| English Youth League winner | 1 | 16/17 |
| English FA Youth Cup winner | 1 | 16/17 |