
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Club River Plate U20 | CA River Plate II | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2019 | CA River Plate II | River Plate | - | Ký hợp đồng |
| 11-02-2021 | River Plate | Atlanta United | 5M € | Chuyển nhượng tự do |
| 18-01-2024 | Atlanta United | Racing Club de Avellaneda | - | Cho thuê |
| 30-12-2024 | Racing Club de Avellaneda | Atlanta United | - | Kết thúc cho thuê |
| 19-01-2025 | Atlanta United | Racing Club de Avellaneda | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 19-04-2026 16:30 | Aldosivi Mar del Plata | Racing Club de Avellaneda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 15-04-2026 22:00 | Racing Club de Avellaneda | Botafogo - RJ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 12-04-2026 23:00 | Racing Club de Avellaneda | River Plate | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 04-04-2026 20:30 | CA Independiente | Racing Club de Avellaneda | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Argentina | 29-03-2026 00:15 | Racing Club de Avellaneda | G.San Martin Formosa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 22-03-2026 01:15 | Belgrano | Racing Club de Avellaneda | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 16-03-2026 23:00 | Racing Club de Avellaneda | Estudiantes Rio Cuarto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 11-03-2026 01:00 | Sarmiento Junin | Racing Club de Avellaneda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 04-03-2026 00:15 | Atletico Tucuman | Racing Club de Avellaneda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Argentina | 26-02-2026 20:15 | Racing Club de Avellaneda | Independiente Rivadavia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Copa Sudamericana winner | 1 | 23/24 |
| CONCACAF Champions League participant | 1 | 20/21 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |
| Copa Libertadores winner | 1 | 17/18 |