
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2015 | Danubio U19 | Danubio FC | - | Ký hợp đồng |
| 28-07-2019 | Danubio FC | Racing Club de Avellaneda | 0.5M € | Cho thuê |
| 14-02-2020 | Racing Club de Avellaneda | Danubio FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-08-2021 | Danubio FC | Free player | - | Giải phóng |
| 12-09-2021 | Free player | Centro Atletico Fenix | - | Ký hợp đồng |
| 05-01-2022 | Centro Atletico Fenix | Nacional Montevideo | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2023 | Nacional Montevideo | Clube de Regatas Vasco da Gama | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 18-04-2026 21:30 | Vasco da Gama Saf - RJ | São Paulo - SP | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 15-04-2026 00:00 | Vasco da Gama Saf - RJ | Audax Italiano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 07-04-2026 22:00 | Barracas Central | Vasco da Gama Saf - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-04-2026 00:00 | Vasco da Gama Saf - RJ | Botafogo - RJ | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-03-2026 19:00 | Vasco da Gama Saf - RJ | Grêmio - RS | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-03-2026 00:30 | Vasco da Gama Saf - RJ | Fluminense - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 15-03-2026 23:30 | Cruzeiro - MG | Vasco da Gama Saf - RJ | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 01-03-2026 21:00 | Fluminense - RJ | Vasco da Gama Saf - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 22-02-2026 21:00 | Vasco da Gama Saf - RJ | Fluminense - RJ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch Campeonato Carioca Brazil | 15-02-2026 00:30 | Vasco da Gama Saf - RJ | Volta Redonda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Uruguayan champion | 1 | 21/22 |
| South American Champion U20 | 1 | 17 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 17 |