
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Kardemir Karabükspor Youth | Kardemir Karabükspor U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Kardemir Karabükspor U19 | Kardemir Karabükspor U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Kardemir Karabükspor U21 | Kardemir Karabukspor | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2018 | Kardemir Karabukspor | Adana Demirspor | 0.245M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-09-2022 | Adana Demirspor | Besiktas JK | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 04-03-2026 18:30 | Gazisehir Gaziantep | Fenerbahce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 01-03-2026 17:00 | Samsunspor | Gazisehir Gaziantep | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 22-02-2026 13:00 | Gazisehir Gaziantep | Trabzonspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 15-02-2026 11:30 | Kocaelispor | Gazisehir Gaziantep | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 09-02-2026 17:00 | Gazisehir Gaziantep | Kasimpasa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 05-02-2026 10:00 | Keciorengucu | Gazisehir Gaziantep | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 01-02-2026 14:00 | Genclerbirligi | Gazisehir Gaziantep | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 13-01-2026 15:00 | Gazisehir Gaziantep | Kocaelispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 22-12-2025 14:00 | Başakşehir Futbol Kulübü | Gazisehir Gaziantep | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 08-12-2025 17:00 | Besiktas JK | Gazisehir Gaziantep | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Turkish Super Cup winner | 1 | 24/25 |
| Europa League participant | 1 | 24/25 |
| Turkish cup winner | 1 | 23/24 |
| Turkish second tier champion | 1 | 20/21 |
| European Under-19 participant | 1 | 18 |