
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2019 | Urawa Red Diamonds U18 | Urawa Red Diamonds | - | Ký hợp đồng |
| 05-08-2023 | Urawa Red Diamonds | Sint-Truidense | - | Cho thuê |
| 30-01-2024 | Sint-Truidense | Urawa Red Diamonds | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-01-2024 | Urawa Red Diamonds | Sint-Truidense | 4M € | Chuyển nhượng tự do |
| 14-07-2024 | Sint-Truidense | Parma | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 18-04-2026 13:00 | Udinese | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 12-04-2026 13:00 | Parma | Napoli | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 04-04-2026 18:45 | Lazio | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 18:45 | England | Japan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 28-03-2026 17:00 | Scotland | Japan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 21-03-2026 14:00 | Parma | Cremonese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 13-03-2026 19:45 | Torino | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 08-11-2025 19:45 | Parma | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 02-11-2025 17:00 | Parma | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 29-10-2025 17:30 | AS Roma | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Asian Cup participant | 1 | 22/23 |
| East Asia Champion | 1 | 22 |
| Japanese Super Cup winner | 1 | 22 |
| AFC Champions League winner | 1 | 21/22 |
| AFC Champions League participant | 1 | 21/22 |
| Japanese cup winner | 1 | 21 |
| J.League Cup New Hero Award | 1 | 20/21 |
| Under-17 World Cup participant | 2 | 19 17 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 19 |