
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2014 | Red Bull Ghana (- 2014) | Tema Youth SC Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Tema Youth SC Youth | Tema Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2017 | Tema Youth | Ferencvarosi TC | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Ferencvarosi TC | Tema Youth | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Tema Youth | Racing Genk | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2020 | Racing Genk | Ankaragucu | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Ankaragucu | Racing Genk | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-02-2024 | Racing Genk | Los Angeles Galaxy | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Major League Soccer | 01-03-2026 03:40 | Los Angeles Galaxy | Charlotte FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 26-02-2026 04:30 | Los Angeles Galaxy | Sporting San Miguelito | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 23-02-2026 00:10 | Los Angeles Galaxy | New York City FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Vô địch CONCACAF | 20-02-2026 01:00 | Sporting San Miguelito | Los Angeles Galaxy | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 19-10-2025 01:15 | Los Angeles Galaxy | Minnesota United FC | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 12-10-2025 19:00 | Ghana | Comoros | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp vô địch Liên minh bóng đá Bắc Mỹ | 02-10-2025 02:40 | Los Angeles Galaxy | Toluca | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Major League Soccer | 28-09-2025 02:40 | Los Angeles Galaxy | Sporting Kansas City | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 21-09-2025 02:40 | Los Angeles Galaxy | FC Cincinnati | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Major League Soccer | 14-09-2025 00:40 | Seattle Sounders | Los Angeles Galaxy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 2 | 24 22 |
| MLS Cup Champion | 1 | 24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 2 | 21/22 18/19 |
| Champions League participant | 1 | 19/20 |
| Belgian Supercup Winner | 1 | 19/20 |
| Belgian champion | 1 | 18/19 |