
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | KSC Lokeren II | Lokeren | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Lokeren | RC Sporting Charleroi | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2022 | RC Sporting Charleroi | KV Kortrijk | - | Ký hợp đồng |
| 14-01-2023 | KV Kortrijk | CS Mioveni | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | CS Mioveni | Farul Constanta | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2024 | Farul Constanta | FK Panevezys | - | Ký hợp đồng |
| 06-01-2025 | FK Panevezys | Kauno Zalgiris | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | 21-07-2026 18:45 | KI Klaksvik | Kauno Zalgiris | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 14-07-2026 18:00 | FC Drita | Kauno Zalgiris | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| Champions League | 07-07-2026 16:00 | Kauno Zalgiris | FC Drita | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 14-08-2025 17:30 | Arda | Kauno Zalgiris | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 07-08-2025 16:00 | Kauno Zalgiris | Arda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 24-07-2025 16:00 | Kauno Zalgiris | Valur Reykjavik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 10-07-2025 16:00 | Kauno Zalgiris | Pen-y-Bont FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 29-08-2024 17:30 | The New Saints | FK Panevezys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 22-08-2024 16:30 | FK Panevezys | The New Saints | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 15-08-2024 18:30 | Maccabi Tel Aviv | FK Panevezys | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Lithuanian Super Cup Winner | 1 | 26 |
| Lithuanian champion | 1 | 25 |
| TM-Player of the season | 1 | 25 |