
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | JVOZ Youth | FC Twente Enschede Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | FC Twente Enschede Youth | FC Twente U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | FC Twente U17 | FC Twente Enschede Reserve | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente Enschede Reserve | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | FC Twente Enschede Reserve | FC Twente Enschede | - | Ký hợp đồng |
| 22-08-2021 | FC Twente Enschede | Willem II | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Willem II | FC Twente Enschede | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | FC Twente Enschede | Hapoel Tel Aviv | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2023 | Hapoel Tel Aviv | RKC Waalwijk | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng hai Hà Lan | 25-11-2025 19:00 | RKC Waalwijk | MVV Maastricht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 14-11-2025 00:00 | Bermuda | Curacao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 09-11-2025 15:45 | RKC Waalwijk | De Graafschap | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 02-11-2025 13:30 | Emmen | RKC Waalwijk | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 24-10-2025 18:00 | RKC Waalwijk | SC Cambuur Leeuwarden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 20-10-2025 18:00 | Dordrecht | RKC Waalwijk | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 17-10-2025 16:30 | RKC Waalwijk | Willem II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 14-10-2025 23:00 | Curacao | Trinidad Tobago | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng hai Hà Lan | 26-09-2025 18:00 | RKC Waalwijk | ADO Den Haag | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại World Cup khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribê | 06-09-2025 00:00 | Trinidad Tobago | Curacao | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Gold Cup participant | 1 | 25 |
| Dutch Second League champion | 1 | 19 |