
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2009 | Vardar Skopje Youth | Teleoptik | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Teleoptik | Partizan Belgrade | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Partizan Belgrade | FK Donji Srem Pecinci | - | Cho thuê |
| 30-12-2013 | FK Donji Srem Pecinci | Partizan Belgrade | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-01-2014 | Partizan Belgrade | FK Napredak Krusevac | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | FK Napredak Krusevac | Partizan Belgrade | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-07-2014 | Partizan Belgrade | Stromsgodset | - | Cho thuê |
| 30-12-2014 | Stromsgodset | Partizan Belgrade | - | Kết thúc cho thuê |
| 12-01-2015 | Partizan Belgrade | Shkendija Tetovo | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Shkendija Tetovo | Partizan Belgrade | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-07-2015 | Partizan Belgrade | Novi Pazar | - | Cho thuê |
| 30-12-2015 | Novi Pazar | Partizan Belgrade | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-01-2016 | Partizan Belgrade | Kayseri Erciyesspor | - | Ký hợp đồng |
| 04-08-2016 | Kayseri Erciyesspor | Fortuna Sittard | - | Ký hợp đồng |
| 24-02-2017 | Fortuna Sittard | Gornik Leczna | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Gornik Leczna | Fortuna Sittard | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-09-2018 | Fortuna Sittard | Slavia Sofia | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Slavia Sofia | FC Botosani | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | FC Botosani | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2022 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Lamia | - | Ký hợp đồng |
| 01-08-2023 | Lamia | Free player | - | Giải phóng |
| 09-02-2024 | Free player | Alashkert | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2024 | Alashkert | Sanliurfaspor U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2025 | Sanliurfaspor U19 | Ethnikos Achnas FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Serbia | 29-11-2025 13:00 | Mladost Lucani | Radnicki Nis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 23-11-2025 13:00 | Radnicki Nis | Backa Topola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 18-11-2025 19:45 | Wales | North Macedonia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 08-11-2025 18:00 | Radnicki Nis | Vojvodina Novi Sad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 26-10-2025 16:00 | Radnicki Nis | Crvena Zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 19-10-2025 17:30 | FK Spartak Subotica | Radnicki Nis | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 10-10-2025 18:45 | Belgium | North Macedonia | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Serbia | 03-10-2025 16:00 | Radnicki Nis | Radnik Surdulica | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 09-06-2025 14:00 | Kazakhstan | North Macedonia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Âu | 06-06-2025 18:45 | North Macedonia | Belgium | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Romanian cup winner | 1 | 21/22 |
| Serbian champion | 1 | 12/13 |