
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2004 | CF Pachuca II | CF Pachuca Juniors | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2005 | CF Pachuca Juniors | Indios de Ciudad Juárez (- 2011) | - | Cho thuê |
| 29-06-2006 | Indios de Ciudad Juárez (- 2011) | CF Pachuca Juniors | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2006 | CF Pachuca Juniors | Pachuca | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Pachuca | Toluca | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | Toluca | Chivas Guadalajara | - | Cho thuê |
| 30-12-2014 | Chivas Guadalajara | Toluca | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2016 | Toluca | Mazatlan FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2018 | Mazatlan FC | Toluca | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2018 | Toluca | Free player | - | Giải phóng |
| 01-01-2019 | Free player | Puebla | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | Puebla | - | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| CONCACAF Champions League participant | 5 | 13/14 09/10 07/08 06/07 03/04 |
| FIFA Club World Cup participant | 3 | 11 09 08 |
| CONCACAF Champions League winner | 1 | 09/10 |
| CONCACAF Champions Cup winner | 2 | 07/08 06/07 |
| Mexican Clausura champion | 2 | 06/07 05/06 |
| Copa Sudamericana winner | 1 | 05/06 |
| Mexican Champion Apertura | 1 | 03/04 |