
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | FC Basel 1893 U16 | Basel U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | Basel U18 | Basel U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2009 | Basel U21 | FC Basel 1893 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | FC Basel 1893 | FC Bayern Munich | 11M € | Chuyển nhượng tự do |
| 08-01-2015 | FC Bayern Munich | Inter Milan | - | Cho thuê |
| 29-06-2015 | Inter Milan | FC Bayern Munich | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2015 | FC Bayern Munich | Inter Milan | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-08-2015 | Inter Milan | Stoke City | 17M € | Chuyển nhượng tự do |
| 12-07-2018 | Stoke City | Liverpool | 14M € | Chuyển nhượng tự do |
| 22-08-2021 | Liverpool | Lyon | 6M € | Chuyển nhượng tự do |
| 08-02-2022 | Lyon | Chicago Fire | 7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 15-08-2024 | Chicago Fire | FC Basel 1893 | - | Ký hợp đồng |
| 16-08-2024 | Free player | FC Basel 1893 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 30-11-2025 15:30 | FC Basel 1893 | St. Gallen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 27-11-2025 20:00 | Racing Genk | FC Basel 1893 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 23-11-2025 15:30 | Grasshopper | FC Basel 1893 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 09-11-2025 13:00 | FC Basel 1893 | Lugano | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 06-11-2025 17:45 | FC Basel 1893 | Fotbal Club FCSB | 2 | 1 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 02-11-2025 15:30 | Young Boys | FC Basel 1893 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 29-10-2025 19:30 | FC Basel 1893 | FC Zurich | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 26-10-2025 15:30 | Lausanne Sports | FC Basel 1893 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 23-10-2025 16:45 | Lyon | FC Basel 1893 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 18-10-2025 16:00 | FC Basel 1893 | Winterthur | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| TM-Player of the season | 1 | 25 |
| Swiss champion | 4 | 24/25 11/12 10/11 09/10 |
| Top scorer | 1 | 24/25 |
| Swiss cup winner | 3 | 24/25 11/12 09/10 |
| Euro participant | 3 | 24 21 16 |
| World Cup participant | 4 | 22 18 14 10 |
| Europa League participant | 4 | 21/22 14/15 10/11 09/10 |
| Champions League participant | 8 | 20/21 19/20 18/19 14/15 13/14 12/13 11/12 10/11 |
| FIFA Club World Cup winner | 2 | 20 14 |
| FIFA Club World Cup participant | 2 | 20 14 |
| UEFA Supercup Winner | 2 | 19/20 13/14 |
| English Champion | 1 | 19/20 |
| Champions League Winner | 2 | 18/19 12/13 |
| German Champion | 3 | 14/15 13/14 12/13 |
| German cup winner | 2 | 13/14 12/13 |
| German Super Cup winner | 1 | 12/13 |
| Footballer of the Year | 2 | 12 11 |
| European Under-21 participant | 1 | 11 |
| Euro Under-21 runner-up | 1 | 11 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 08 |