
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 09-07-2020 | Ceará SC B | Guarany SC | - | Cho thuê |
| 08-09-2020 | Guarany SC | Ceará SC B | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-04-2021 | Ceará SC B | Cianorte Futebol Clube (PR) | - | Ký hợp đồng |
| 31-03-2022 | Cianorte Futebol Clube (PR) | EC Passo Fundo | - | Ký hợp đồng |
| 24-05-2022 | EC Passo Fundo | Brasil de Pelotas | - | Ký hợp đồng |
| 14-09-2022 | Brasil de Pelotas | EC Passo Fundo | - | Cho thuê |
| 07-12-2022 | EC Passo Fundo | Brasil de Pelotas | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2022 | Brasil de Pelotas | Ituano SP | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Ituano SP | Chapecoense SC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-04-2026 14:00 | Athletico Paranaense - PR | Chapecoense - SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 02-04-2026 22:00 | Chapecoense - SC | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 22-03-2026 21:30 | Internacional - RS | Chapecoense - SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 20-03-2026 00:30 | Chapecoense - SC | Corinthians - SP | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 16-03-2026 23:00 | Chapecoense - SC | Grêmio - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 12-03-2026 23:00 | São Paulo - SP | Chapecoense - SC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-02-2026 22:00 | Chapecoense - SC | Coritiba SAF - PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-02-2026 23:00 | Vasco da Gama Saf - RJ | Chapecoense - SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 28-01-2026 23:00 | Chapecoense - SC | Santos Fc - SP | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Brasil | 23-11-2025 19:30 | Chapecoense - SC | Atletico Clube Goianiense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu