
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2011 | Football School (Indonesia) | - | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2014 | - | Persijap Jepara | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Persijap Jepara | Persipur Purwodadi | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Persipur Purwodadi | Persibat Batang | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Persibat Batang | Rans Nusantara FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Rans Nusantara FC | Persijap Jepara | - | Ký hợp đồng |
| 31-05-2019 | Persijap Jepara | Persibat Batang | - | Ký hợp đồng |
| 11-03-2020 | Persibat Batang | Mitra Kukar | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2022 | Mitra Kukar | Persikabo 1973 | - | Ký hợp đồng |
| 24-07-2024 | Persikabo 1973 | PSIM Yogyakarta | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 21-11-2025 08:30 | PSM Makassar | PSBS Biak Numfor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 11-08-2025 08:30 | Arema FC | PSBS Biak Numfor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 26-04-2024 08:00 | PSIS Semarang | Persikabo 1973 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 22-04-2024 08:00 | Persis Solo FC | Persikabo 1973 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 28-03-2024 13:30 | Persik Kediri | Persikabo 1973 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 07-03-2024 08:00 | Dewa United FC | Persikabo 1973 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 01-03-2024 08:00 | Persikabo 1973 | Arema FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 26-02-2024 12:00 | Madura United | Persikabo 1973 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 22-02-2024 08:00 | Persikabo 1973 | Borneo FC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 17-12-2023 08:00 | Persikabo 1973 | Persebaya Surabaya | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Indonesian Second Division Champion | 1 | 24/25 |