
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | Stade Reims U19 | Stade Reims II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Stade Reims II | Stade DE Reims | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2023 | Stade DE Reims | KAS Eupen | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | KAS Eupen | Stade DE Reims | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-02-2024 | Stade DE Reims | Stade Ouchy | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Stade Ouchy | Stade DE Reims | - | Kết thúc cho thuê |
| 02-07-2024 | Stade DE Reims | Cercle Brugge KSV | 0.7M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 19-04-2026 14:00 | FCV Dender EH | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 11-04-2026 14:00 | Cercle Brugge | RAAL La Louvière | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 04-04-2026 14:00 | Zulte-Waregem | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 22-03-2026 17:30 | Anderlecht | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 15-03-2026 18:15 | Cercle Brugge | RAAL La Louvière | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 07-02-2026 17:15 | RC Sporting Charleroi | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 31-01-2026 15:00 | Cercle Brugge | Royal Antwerp | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 17-01-2026 17:15 | KVC Westerlo | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 26-12-2025 15:00 | Cercle Brugge | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 21-12-2025 18:15 | Oud-Heverlee Leuven | Cercle Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 24 |