
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2013 | Free player | Yadanabon FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Yadanabon FC | Sukhothai | - | Cho thuê |
| 30-05-2021 | Sukhothai | Yadanabon FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-01-2023 | Yadanabon FC | Yangon United | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Asean Club Championship Shopee Cup | 29-01-2026 09:30 | Johor Darul Ta'zim FC | Shan United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Asean Club Championship Shopee Cup | 04-12-2025 11:30 | Shan United | Thep Xanh Nam Dinh FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 01-11-2025 12:00 | Dewa United FC | Shan United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 29-10-2025 08:00 | Phnom Penh Crown FC | Shan United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 26-10-2025 08:00 | Shan United | Tainan City Steel | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Myanmarian Champion | 1 | 25/26 |
| Southeast Asian Games: 3rd Place | 1 | 19 |
| AFC Cup Participant | 2 | 16/17 14/15 |
| Southeast Asian Games: 2nd Place | 1 | 15 |