
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-07-2012 | Cádiz CF U19 | Real Madrid U19 | 0.25M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2013 | Real Madrid U19 | Real Madrid C (- 2015) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Real Madrid C (- 2015) | Real Madrid Castilla | - | Ký hợp đồng |
| 27-07-2016 | Real Madrid Castilla | Sabadell | - | Cho thuê |
| 29-06-2017 | Sabadell | Real Madrid Castilla | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2018 | Real Madrid Castilla | No team | - | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2019 | Real Madrid Castilla | Real Valladolid Promesas | Free | Ký hợp đồng |
| 18-08-2020 | Real Valladolid Promesas | Sabadell | - | Ký hợp đồng |
| 18-07-2021 | Sabadell | Deportivo La Coruna | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 09-05-2026 14:30 | Penafiel | Maritimo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 04-05-2026 17:00 | SCU Torreense | Penafiel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 26-04-2026 14:30 | Penafiel | Porto B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 21-03-2026 14:00 | Penafiel | Vizela | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 15-03-2026 18:00 | Feirense | Penafiel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 07-03-2026 15:30 | Penafiel | SC Farense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 22-02-2026 11:00 | FC Felgueiras | Penafiel | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 16-02-2026 18:00 | Penafiel | Lusitania FC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 06-02-2026 20:15 | GD Chaves | Penafiel | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bồ Đào Nha | 30-01-2026 18:45 | Penafiel | Leixoes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Under-19 participant | 1 | 14 |