
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Karlsruher SC Youth | VfB Stuttgart U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | VfB Stuttgart U17 | VfB Stuttgart U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | VfB Stuttgart U19 | VfB Stuttgart | - | Ký hợp đồng |
| 23-01-2019 | VfB Stuttgart | Hamburger SV | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Hamburger SV | VfB Stuttgart | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | VfB Stuttgart | Hamburger SV | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 01-09-2019 | Hamburger SV | Başakşehir Futbol Kulübü | - | Cho thuê |
| 02-08-2020 | Başakşehir Futbol Kulübü | Hamburger SV | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-08-2020 | Hamburger SV | Başakşehir Futbol Kulübü | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 10-02-2025 | Başakşehir Futbol Kulübü | Caykur Rizespor | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Caykur Rizespor | Başakşehir Futbol Kulübü | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 30-11-2025 17:00 | Karagumruk | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 22-11-2025 14:00 | Eyupspor | Karagumruk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 09-11-2025 11:30 | Karagumruk | Konyaspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 03-11-2025 17:00 | Caykur Rizespor | Karagumruk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 24-10-2025 17:00 | Karagumruk | Kayserispor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 19-10-2025 17:00 | Fenerbahce | Karagumruk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 05-10-2025 14:00 | Karagumruk | Gazisehir Gaziantep | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 21-09-2025 17:00 | Samsunspor | Karagumruk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 17-09-2025 17:00 | Karagumruk | Başakşehir Futbol Kulübü | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 13-09-2025 14:00 | Karagumruk | Kasimpasa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| Champions League participant | 1 | 20/21 |
| Turkish champion | 1 | 19/20 |
| Europa League participant | 1 | 19/20 |
| German second tier champion | 1 | 16/17 |
| Promotion to 1st league | 1 | 16/17 |
| Best young player | 1 | 15 |
| German Under-17 Bundesliga South/South-west champion | 1 | 14/15 |