
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2016 | Independiente del Valle U20 | Independiente del Valle B | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Independiente del Valle B | Independiente del Valle | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2020 | Independiente del Valle | Atletico Mineiro | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2021 | Atletico Mineiro | Charlotte FC | 0.135M € | Cho thuê |
| 22-06-2022 | Charlotte FC | Atletico Mineiro | - | Kết thúc cho thuê |
| 23-06-2022 | Atletico Mineiro | Talleres Cordoba | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Talleres Cordoba | Atletico Mineiro | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 19-04-2026 19:00 | Coritiba SAF - PR | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu Cúp Nam Mỹ | 16-04-2026 22:00 | Atlético Mineiro - MG | CA Juventud | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-04-2026 23:00 | Santos Fc - SP | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 05-04-2026 20:30 | Atlético Mineiro - MG | Athletico Paranaense - PR | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 31-03-2026 18:45 | Netherlands | Ecuador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 27-03-2026 20:15 | Morocco | Ecuador | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 21-03-2026 21:30 | Fluminense - RJ | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 18-03-2026 23:00 | Atlético Mineiro - MG | São Paulo - SP | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 14-03-2026 21:30 | Vitória - BA | Atlético Mineiro - MG | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Brasil | 11-03-2026 22:00 | Atlético Mineiro - MG | Internacional - RS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Campeão Mineiro | 5 | 25 24 23 21 20 |
| World Cup participant | 1 | 22 |
| Winner Supercopa do Brasil | 1 | 22 |
| Brazilian champion | 1 | 21 |
| Brazilian cup winner | 1 | 21 |
| Copa América participant | 1 | 21 |
| Copa Sudamericana winner | 1 | 18/19 |
| Under-17 World Cup participant | 1 | 15 |