
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2015 | Albirex Niigata U18 | Ryutsu Keizai University | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2015 | Ryutsu Keizai University | Ryutsu Keizai University | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Ryutsu Keizai University | Ryutsu Keizai University | - | Ký hợp đồng |
| 20-08-2018 | Ryutsu Keizai University | Sint-Truidense | Unknown | Ký hợp đồng |
| 25-03-2019 | Sint-Truidense | Kashima Antlers | - | Cho thuê |
| 31-12-2019 | Kashima Antlers | Sint-Truidense | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-01-2020 | Sint-Truidense | Cerezo Osaka | - | Ký hợp đồng |
| 08-01-2022 | Cerezo Osaka | Yokohama F. Marinos | - | Ký hợp đồng |
| 19-01-2025 | Yokohama F. Marinos | Vissel Kobe | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 12-04-2026 05:00 | Tochigi City | Vanraure Hachinohe FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 04-04-2026 05:00 | Tochigi City | SC Sagamihara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 29-03-2026 05:00 | Montedio Yamagata | Tochigi City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 22-03-2026 05:00 | Tochigi SC | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 15-03-2026 04:00 | Vanraure Hachinohe FC | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 08-03-2026 05:00 | Tochigi City | Thespa Kusatsu Gunma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 28-02-2026 05:00 | Tochigi City | Shonan Bellmare | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 22-02-2026 05:00 | Yokohama FC | Tochigi City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 15-02-2026 05:00 | Tochigi City | Blaublitz Akita | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| J2/J3 100 Year Vision League | 07-02-2026 05:00 | Tochigi City | Vegalta Sendai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Japanese champion | 1 | 22 |
| AFC Champions League participant | 3 | 21/22 20/21 18/19 |