
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-08-2018 | Benevento (Youth) | Avellino | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Avellino | Benevento (Youth) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Benevento (Youth) | Avellino | - | Ký hợp đồng |
| 21-09-2020 | Avellino | Empoli | 0.45M € | Chuyển nhượng tự do |
| 13-07-2023 | Empoli | Fiorentina | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 11-01-2026 14:00 | Fiorentina | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-01-2026 19:45 | Lazio | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 04-01-2026 14:00 | Fiorentina | Cremonese | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 27-12-2025 11:30 | Parma | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 21-12-2025 17:00 | Fiorentina | Udinese | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-12-2025 14:00 | Fiorentina | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 11-12-2025 17:45 | Fiorentina | Dynamo Kyiv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 06-12-2025 14:00 | Sassuolo | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 30-11-2025 17:00 | Atalanta | Fiorentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 27-11-2025 20:00 | Fiorentina | AEK Athens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Conference League runner up | 1 | 23/24 |
| European Under-21 participant | 1 | 23 |
| Promotion to 1st league | 1 | 20/21 |
| Italian Serie B champion | 1 | 20/21 |
| Scudetto Serie D | 1 | 19 |
| Promotion to 3rd league | 1 | 18/19 |