
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2014 | Entente Boé/Bon-Encontre | Sporting Union Agen | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Sporting Union Agen | FC Marmande 47 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | FC Marmande 47 | Aviron Bayonnais | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Aviron Bayonnais | Le Puy Foot 43 Auvergne | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Le Puy Foot 43 Auvergne | Clermont | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Clermont | Angers SCO | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 28-02-2026 10:30 | Kasimpasa | Caykur Rizespor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 23-02-2026 17:00 | Fenerbahce | Kasimpasa | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 16-02-2026 17:00 | Kasimpasa | Karagumruk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 09-02-2026 17:00 | Gazisehir Gaziantep | Kasimpasa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Thổ Nhĩ Kỳ | 30-01-2026 17:00 | Kasimpasa | Samsunspor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 25-01-2026 16:15 | Paris FC | Angers SCO | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 17-01-2026 20:05 | Angers SCO | Marseille | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 24-12-2025 20:00 | Cameroon | Gabon | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Vòng loại Giải vô địch thế giới, khu vực Châu Phi | 09-09-2025 19:00 | Gabon | Cote d'Ivoire | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 31-08-2025 13:00 | Angers SCO | Stade Rennais FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 22 |