
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Cukaricki U19 | FK Čukarički | - | Ký hợp đồng |
| 27-07-2017 | FK Čukarički | Mladost Lucani | - | Ký hợp đồng |
| 14-02-2018 | Mladost Lucani | FK BASK TEK Belgrad | - | Ký hợp đồng |
| 06-08-2018 | FK BASK TEK Belgrad | FK Radnicki Novi Belgrad | - | Ký hợp đồng |
| 06-03-2019 | FK Radnicki Novi Belgrad | Tampines Rovers FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | Tampines Rovers FC | Free player | - | Giải phóng |
| 30-06-2023 | Free player | FK Rinija Gostivar | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2023 | FK Rinija Gostivar | Free player | - | Giải phóng |
| 02-02-2024 | Free player | Sevojno Uzice | - | Ký hợp đồng |
| 03-02-2024 | Sevojno Uzice | FK FAP Priboj | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | FK FAP Priboj | Sevojno Uzice | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-07-2024 | Sevojno Uzice | Free player | - | Giải phóng |
| 09-02-2025 | Free player | FK Drina HE Visegrad | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Singaporean cup winner | 2 | 21/22 18/19 |
| AFC Cup Participant | 3 | 21/22 19/20 18/19 |
| AFC Champions League participant | 1 | 20/21 |
| Singapurian Super Cup winner | 1 | 19/20 |