
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2012 | IFK Goteborg U17 | IFK Goteborg U19 | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2015 | IFK Goteborg U19 | Utsiktens BK | - | Cho thuê |
| 29-11-2015 | Utsiktens BK | IFK Goteborg U19 | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-03-2016 | IFK Goteborg U19 | Elverum Fotball | - | Ký hợp đồng |
| 18-07-2016 | Elverum Fotball | Stenungsunds IF | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2016 | Stenungsunds IF | IK Oddevold | - | Ký hợp đồng |
| 08-02-2018 | IK Oddevold | Karlstad BK (- 2019) | - | Ký hợp đồng |
| 14-01-2020 | Karlstad BK (- 2019) | Degerfors IF | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2022 | Degerfors IF | Djurgardens | 0.7M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-06-2023 | Djurgardens | Go Ahead Eagles | 0.7M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 17-01-2026 15:30 | AFC Ajax | Go Ahead Eagles | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Hà Lan | 14-01-2026 19:00 | Go Ahead Eagles | Heracles Almelo | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 11-01-2026 13:30 | Go Ahead Eagles | Fortuna Sittard | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 21-12-2025 13:30 | Go Ahead Eagles | Groningen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 14-12-2025 13:30 | FC Twente Enschede | Go Ahead Eagles | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 20:00 | Lyon | Go Ahead Eagles | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 07-12-2025 13:30 | AZ Alkmaar | Go Ahead Eagles | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Hà Lan | 30-11-2025 13:30 | Go Ahead Eagles | FC Utrecht | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 27-11-2025 20:00 | Go Ahead Eagles | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Europa League | 25-09-2025 16:45 | Go Ahead Eagles | Fotbal Club FCSB | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Dutch Cup winner | 1 | 24/25 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |