
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-04-2020 | Hapoel Tel Aviv U19 | Hapoel Tel Aviv | - | Ký hợp đồng |
| 22-08-2022 | Hapoel Tel Aviv | Standard Liege | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| 29-08-2023 | Standard Liege | Maccabi Tel Aviv | 0.8M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Israel | 21-02-2026 13:00 | Maccabi Tel Aviv | Ashdod MS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 16-02-2026 18:30 | Beitar Jerusalem | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 09-02-2026 18:00 | Maccabi Tel Aviv | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 02-02-2026 18:00 | Hapoel Kiryat Shmona | Maccabi Tel Aviv | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 29-01-2026 20:00 | Maccabi Tel Aviv | Bologna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 18-01-2026 18:30 | Maccabi Haifa | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 10-01-2026 13:00 | Maccabi Tel Aviv | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 03-01-2026 13:00 | Hapoel Jerusalem | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 30-12-2025 18:00 | Maccabi Tel Aviv | Ironi Tiberias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 21-12-2025 18:15 | Maccabi Netanya | Maccabi Tel Aviv | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Israeli champion | 2 | 24/25 23/24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Olympics participant | 1 | 23/24 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 18 |